Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

enterprise
*

enterprise /"entəpraiz/ danh từ việc làm khó khăn; việc làm táo bạo tính dám làm (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng
hãngxí nghiệpagricultural enterprise: xí nghiệp nông nghiệpcommercial enterprise: xí nghiệp kinh doanhconstruction industry enterprise: xí nghiệp công nghiệp xây dựngculinary enterprise center: xí nghiệp liên hợp nấu ănenterprise management architecture (EMA): kiến trúc quản trị xí nghiệpenterprise mode: mô hình xí nghiệpenterprise number: số điện thoại xí nghiệpgeneral layout of industrial enterprise: tổng mặt bằng xí nghiệp công nghiệpindustrial enterprise: xí nghiệp công nghiệpmaintenance enterprise: xí nghiệp duy tumanufacturing enterprise: xí nghiệp chế tạomanufacturing enterprise: xí nghiệp sản xuấtnon-state-owned enterprise: xí nghiệp ngoài quốc doanhpoultry breeding enterprise: xí nghiệp gia cầmradius of enterprise influence: bán kính ảnh hưởng của xí nghiệpstate-owned enterprise: xí nghiệp quốc doanhLĩnh vực: xây dựnghãng kinh doanhenterprise networkmạng doanh nghiệpcông tycompany-owned enterprise: xí nghiệp thuộc công tyunincorporated enterprise: xí nghiệp phi công tyworld enterprise: công ty xuyên quốc giadoanh nghiệpenterprise funds: quỹ doanh nghiệpman of enterprise: nhà doanh nghiệpprivate enterprise: doanh nghiệp tư nhânpublic enterprise: doanh nghiệp công cộngpublic enterprise: doanh nghiệp quốc doanhset up an enterprise: lập một doanh nghiệpset up an enterprise (to ...): lập một doanh nghiệpstate enterprise: doanh nghiệp nhà nướcstate-run enterprise: doanh nghiệp (xí nghiệp) nhà nướcstate-run enterprise: doanh nghiệp (xí nghiệp) quốc doanhhanghãngóc tiến thủtài năng kinh doanhtính dám làmtinh thần sự nghiệptự do kinh doanhxí nghiệpabortive enterprise: xí nghiệp chết yểuassociated enterprise: xí nghiệp liên hiệpautonomous enterprise: xí nghiệp tự chủbalance sheet of contract enterprise: bảng tổng kết tài sản của xí nghiệp nhận thầubehaviour enterprise: hành vi xí nghiệpbuilding enterprise: xí nghiệp xây dựngcollective enterprise: xí nghiệp tập thểcommercial enterprise: xí nghiệp thương mạicompany-owned enterprise: xí nghiệp thuộc công tyconduct enterprise (to...): quản lý xí nghiệpcooperative enterprise: xí nghiệp hợp tácdiversified enterprise: xí nghiệp kinh doanh đa dạng (hóa) (nhiều loại)embark on an enterprise: khởi động một xí nghiệpenterprise accounting: kế toán xí nghiệpenterprise cost: phí tổn xí nghiệpenterprise culture: văn hóa xí nghiệpenterprise deposits: tiền gửi của xí nghiệpenterprise designed capacity: năng lực thiết kế xí nghiệpenterprise development funds: quỹ phát triển xí nghiệpenterprise entity: thực thể xí nghiệpenterprise financed exclusively: xí nghiệp độc tưenterprise image promotion: vun đắp hình tượng xí nghiệpenterprise labour union: công đoàn xí nghiệpenterprise law: luật xí nghiệpenterprise management: quản lý xí nghiệpenterprise on a large scale: xí nghiệp lớnenterprise on a small scale: xí nghiệp nhỏenterprise size: quy mô xí nghiệpenterprise tax: thuế xí nghiệpenterprise union: công đoàn xí nghiệpenterprise value: giá trị kinh doanh liên tục của xí nghiệpenterprise zone: khu phát triển xí nghiệpenterprise zone: khu vườn ươm xí nghiệp. free enterprise system: chế độ xí nghiệp tự do, tự doanhgovernment enterprise: xí nghiệp quốc doanhhigh growth enterprise: xí nghiệp tăng trưởng caoindividual enterprise: xí nghiệp tư nhânindividual enterprise: xí nghiệp cá thểindustrial enterprise: xí nghiệp công nghiệpinvest interim an enterprise: đầu tư vào xí nghiệpkey enterprise: xí nghiệp trọng điểmlarge-sized enterprise: xí nghiệp cỡ lớnlaunch a new enterprise: mở một xí nghiệp mớilocal enterprise: xí nghiệp (quy mô) địa phươngmanufacturing enterprise: xí nghiệp sản xuấtmedium-sized enterprise: xí nghiệp bậc trungminor enterprise: xí nghiệp nhỏ và vừamixed enterprise system: thể chế xí nghiệp hỗn hợpmonopolistic enterprise: xí nghiệp độc quyềnmulti product enterprise: xí nghiệp kinh doanh đa sản phẩmmultidivisional enterprise: xí nghiệp kinh doanh nhiều ngànhmultinational enterprise: xí nghiệp đa quốc giamultiproduct enterprise: xí nghiệp (kinh doanh) đa sản phẩmmunicipal enterprise: xí nghiệp thị chínhnational enterprise: xí nghiệp quốc doanhnon-productive enterprise: xí nghiệp không sản xuấtpre-tax profit of enterprise: lợi nhuận xí nghiệp trước khi trừ thuếprinciple of free enterprise: nguyên tắc xí nghiệp tự doprivate enterprise: xí nghiệp tư doanhprivate enterprise annuity: lương hưu (của công nhân viên chức xí nghiệp tư nhân)product enterprise: xí nghiệp sản xuấtprofit-making enterprise: xí nghiệp doanh lợisate-run enterprise: xí nghiệp nhà nướcsate-run enterprise: xí nghiệp quốc doanhservice enterprise: xí nghiệp dịch vụshipping enterprise: xí nghiệp vận tải biểnsmall enterprise cartel: các-ten xí nghiệp nhỏsocialist state-run enterprise: xí nghiệp quốc doanh xã hội chủ nghĩaspeculative enterprise: xí nghiệp có tính đầu cơspeculative enterprise: xí nghiệp mạo hiểmspirit of enterprise: tinh thần xí nghiệpstate enterprise: xí nghiệp quốc doanhstate insurance enterprise: xí nghiệp bảo hiểm quốc doanhstate private enterprise: xí nghiệp công tư hợp doanhtax cut for business and enterprise: giảm thuế cho xí nghiệpunincorporated enterprise: xí nghiệp không có tư cách pháp nhânunincorporated enterprise: xí nghiệp phi công tyunproductive enterprise: xí nghiệp không sinh lợivaluation of enterprise: định giá xí nghiệpworld enterprise: xí nghiệp thế giớiad. For inviting enterprisequảng cáo mời hợp tác làm ănenterprise allowancetrợ cấp kinh doanhenterprise fundquỹ sự nghiệp